VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "vững chắc" (1)

Vietnamese vững chắc
English Adjsolid
Example
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
My Vocabulary

Related Word Results "vững chắc" (0)

Phrase Results "vững chắc" (1)

Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y